Quy trình IVF tại Việt Nam 2024: Chi phí, tỷ lệ thành công & bí quyết chuẩn bị
Ngày đăng: 12 tháng 6, 2024
Tổng quan cập nhật về quy trình IVF tại Việt Nam: từng bước thực hiện, chi phí dự kiến, tỷ lệ thành công và cách chuẩn bị để tối ưu cơ hội đậu thai.
Thụ tinh trong ống nghiệm (IVF) đang ngày càng phổ biến tại Việt Nam nhờ tỷ lệ thành công cao và quy trình được chuẩn hóa theo tiêu chuẩn quốc tế. Bài viết này tổng hợp những thông tin quan trọng nhất về IVF giúp các cặp vợ chồng chuẩn bị kỹ lưỡng trước khi bắt đầu hành trình tìm con.
1. IVF là gì và phù hợp với đối tượng nào?
IVF (In Vitro Fertilization) là kỹ thuật thụ tinh ống nghiệm, trong đó trứng và tinh trùng được thụ tinh ngoài cơ thể, sau đó phôi khỏe mạnh được chuyển lại vào tử cung người mẹ. Tại Việt Nam, IVF phù hợp với:
- Các cặp vợ chồng vô sinh hiếm muộn do tắc vòi trứng, lạc nội mạc tử cung, chất lượng tinh trùng thấp hoặc không xác định được nguyên nhân.
- Phụ nữ lớn tuổi (trên 35) muốn tối ưu cơ hội mang thai trước khi dự trữ buồng trứng suy giảm.
- Trường hợp cần sinh con bằng phương pháp hỗ trợ sinh sản kết hợp kỹ thuật chọn lọc phôi, sàng lọc di truyền (PGT).
2. Quy trình IVF chuẩn tại Việt Nam
Một chu kỳ IVF kéo dài khoảng 4–6 tuần với các bước chính:
Bước 1: Khám, đánh giá sức khỏe sinh sản và lập phác đồ
Bác sĩ chỉ định xét nghiệm AMH, siêu âm buồng trứng, tinh dịch đồ, kiểm tra nội tiết… để xây dựng phác đồ kích thích phù hợp.
Bước 2: Kích thích buồng trứng (10–12 ngày)
Người vợ tiêm thuốc kích thích để buồng trứng phát triển nhiều nang noãn. Trong giai đoạn này, cần tái khám định kỳ để theo dõi đáp ứng với thuốc và điều chỉnh liều nếu cần.
Bước 3: Chọc hút trứng & lấy tinh trùng
Khi nang noãn đạt chuẩn, bác sĩ tiêm thuốc trưởng thành noãn và tiến hành chọc hút trứng dưới gây mê nhẹ. Đồng thời, tinh trùng được thu nhận và xử lý.
Bước 4: Thụ tinh, nuôi cấy và chọn phôi
Trứng và tinh trùng được thụ tinh trong ống nghiệm. Phôi được nuôi cấy 3–5 ngày và đánh giá chất lượng dựa trên tốc độ phát triển, hình dạng. Có thể áp dụng PGT để sàng lọc bất thường di truyền (nếu chỉ định).
Bước 5: Chuyển phôi & hỗ trợ hoàng thể
Phôi chất lượng tốt được chuyển vào tử cung. Người vợ tiếp tục dùng thuốc hỗ trợ hoàng thể và tái khám theo lịch. Sau 12–14 ngày sẽ xét nghiệm beta hCG để xác nhận thai.
3. Chi phí IVF tại Việt Nam năm 2024
Chi phí phụ thuộc vào tình trạng sức khỏe, phác đồ và cơ sở điều trị. Mức tham khảo:
- Chu kỳ IVF cơ bản: 70 – 120 triệu đồng.
- IVF kèm PGT: 140 – 200 triệu đồng (tùy số lượng phôi xét nghiệm).
- Thuốc kích thích buồng trứng: 30 – 60 triệu đồng (biến thiên theo phác đồ và đáp ứng của bệnh nhân).
- Các chi phí hỗ trợ khác: lưu trữ phôi, thuốc hỗ trợ sau chuyển phôi, xét nghiệm lại.
Nhiều trung tâm cung cấp gói IVF trọn bộ giúp tiết kiệm chi phí, đồng thời có chính sách trả góp nhằm giảm áp lực tài chính cho gia đình.
4. Tỷ lệ thành công IVF
Tỷ lệ thành công IVF tại Việt Nam đang tiệm cận các nước trong khu vực nhờ ứng dụng công nghệ mới và đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm tuổi người vợ, chất lượng phôi, sức khỏe tổng thể và tuân thủ điều trị.
| Độ tuổi người vợ | Tỷ lệ đậu thai trung bình |
|---|---|
| Dưới 35 tuổi | 45% – 55% mỗi chu kỳ chuyển phôi |
| 35 – 38 tuổi | 35% – 45% |
| 39 – 42 tuổi | 25% – 35% |
| Trên 42 tuổi | 10% – 20% (khuyến khích cân nhắc phôi hiến) |
5. Bí quyết nâng cao cơ hội thành công
- Khám và điều trị sớm: Tuổi càng trẻ, chất lượng trứng càng tốt, tăng tỷ lệ đậu thai.
- Dinh dưỡng & lối sống: Bổ sung axit folic, vitamin D, omega-3; hạn chế rượu bia, thuốc lá, giữ cân nặng hợp lý.
- Giảm stress: Tham gia yoga, thiền, trò chuyện với chuyên gia tâm lý để giữ tinh thần tích cực.
- Tuân thủ phác đồ: Dùng thuốc, tái khám đúng lịch và liên hệ bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường.
6. Lựa chọn trung tâm IVF uy tín
Khi chọn cơ sở điều trị, hãy cân nhắc:
- Đội ngũ bác sĩ chuyên sâu về hỗ trợ sinh sản, có chứng chỉ quốc tế.
- Labo phôi học đạt chuẩn, ứng dụng công nghệ nuôi phôi hiện đại (time-lapse, ICSI, PGT).
- Tỷ lệ thành công minh bạch, chính sách chăm sóc sau chuyển phôi rõ ràng.
- Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ tâm lý và đồng hành cùng bệnh nhân trong suốt hành trình.
IVF Biên Hòa đồng hành cùng các gia đình với phác đồ cá thể hóa, đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm và quy trình chuẩn hóa theo Bộ Y tế. Chúng tôi luôn ưu tiên an toàn và hiệu quả cho từng cặp vợ chồng.
7. Khi nào nên bắt đầu IVF?
Các chuyên gia khuyến cáo cặp vợ chồng nên đi khám và cân nhắc IVF khi:
- Kết hôn hơn 1 năm nhưng chưa có con, đặc biệt nếu người vợ trên 35 tuổi.
- Tiền sử bệnh lý ảnh hưởng khả năng sinh sản: tắc vòi trứng, lạc nội mạc tử cung, buồng trứng đa nang, bất thường tinh trùng.
- Đã điều trị các phương pháp hỗ trợ sinh sản đơn giản hơn (IUI, kích trứng) nhưng không hiệu quả.
8. Cần chuẩn bị gì trước chu kỳ IVF?
- Khám sức khỏe tổng quát: Kiểm tra các bệnh lý nền như tiểu đường, tuyến giáp, cao huyết áp.
- Lập kế hoạch tài chính: Tính toán chi phí cho một hoặc nhiều chu kỳ, dự phòng phát sinh.
- Chuẩn bị tâm lý: IVF là hành trình dài, cần sự kiên trì và đồng hành của cả gia đình.
- Thay đổi lối sống: Ngủ đủ giấc, tập luyện nhẹ nhàng, tránh thức khuya, ăn uống lành mạnh.
Kết luận
IVF là giải pháp tối ưu giúp nhiều gia đình Việt Nam hiện thực hóa ước mơ có con. Việc lựa chọn cơ sở uy tín, chuẩn bị kỹ về sức khỏe và tâm lý sẽ giúp tăng tỷ lệ thành công cho mỗi chu kỳ. Nếu bạn cần tư vấn chi tiết về quy trình IVF tại IVF Biên Hòa, hãy đặt lịch qua kênh chính thức của phòng khám để được hỗ trợ.
Liên hệ Phòng Khám Sản Phụ Khoa Tâm An Biên Hoà
Bác sĩ Nguyễn Thị Phương Thảo – 0342396141
Bài viết liên quan
Chăm sóc và điều trị viêm nấm âm đạo tại Biên Hòa: phòng tái phát cho mẹ bầu và sau sinh
Hướng dẫn điều trị viêm nấm âm đạo, phòng tái phát cho mẹ bầu và sau sinh tại Biên Hòa.
Đọc bài viết →Theo dõi tiền sản giật bằng doppler thai và quản lý huyết áp tại Biên Hòa
Hướng dẫn tầm soát tiền sản giật bằng doppler thai, đo huyết áp và chế độ ăn cho mẹ bầu tại Biên Hòa.
Đọc bài viết →Sàng lọc bệnh lây qua đường tình dục trong thai kỳ: lịch xét nghiệm theo tam cá nguyệt tại Biên Hòa
Lịch sàng lọc STI trong thai kỳ: HIV, giang mai, viêm gan B/C, Chlamydia, lậu; khi nào lặp lại và dấu hiệu cần khám.
Đọc bài viết →