← Quay lại danh sách bài viết

Chi Phí IVF Tại Biên Hòa 2026: Bảng Giá Chi Tiết Và Cách Tiết Kiệm

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2026

Bảng giá chi tiết chi phí IVF tại Biên Hòa 2026, so sánh với TP.HCM, hướng dẫn thanh toán và cách tiết kiệm. Tư vấn miễn phí từ chuyên gia.

Chi phí làm IVF là mối quan tâm hàng đầu của hầu hết các cặp vợ chồng khi quyết định bắt đầu hành trình thụ tinh trong ống nghiệm. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết, minh bạch về chi phí IVF tại Biên Hòa năm 2026, giúp bạn chuẩn bị tài chính tốt nhất cho hành trình tìm con.

1. Tổng Quan Về Chi Phí IVF Tại Việt Nam

Chi phí IVF ở Việt Nam dao động khá rộng tùy thuộc vào nhiều yếu tố:

  • Vị trí địa lý: TP.HCM, Hà Nội thường cao hơn các tỉnh
  • Cơ sở y tế: Bệnh viện tư, phòng khám, trung tâm chuyên khoa
  • Kỹ thuật sử dụng: IVF truyền thống, ICSI, PGT-A
  • Phương án điều trị: Chu kỳ tự nhiên, chu kỳ kích thích

Khoảng chi phí trung bình:

  • Tại TP.HCM: 80-150 triệu VNĐ/chu kỳ
  • Tại Biên Hòa: 70-120 triệu VNĐ/chu kỳ
  • Tiết kiệm: 10-30 triệu VNĐ khi chọn Biên Hòa

2. Bảng Giá Chi Tiết IVF Biên Hòa 2026

2.1. Gói IVF Cơ Bản (IVF Truyền Thống)

Chi phí: 70-85 triệu VNĐ

Bao gồm:

  • Khám và tư vấn ban đầu: 500.000 - 1.000.000 VNĐ
  • Xét nghiệm tiền IVF (đầy đủ): 5-8 triệu VNĐ
  • Thuốc kích trứng: 15-25 triệu VNĐ (tùy liều)
  • Theo dõi phát triển noãn (siêu âm): 2-3 triệu VNĐ
  • Chọc hút trứng: 12-15 triệu VNĐ
  • Thụ tinh IVF truyền thống: 20-25 triệu VNĐ
  • Nuôi cấy phôi 3-5 ngày: 8-10 triệu VNĐ
  • Chuyển phôi tươi: 5-8 triệu VNĐ
  • Thuốc hỗ trợ sau chuyển: 3-5 triệu VNĐ
  • Xét nghiệm Beta HCG: 200.000 - 500.000 VNĐ

2.2. Gói IVF + ICSI (Tiêm Tinh Trùng Vào Trứng)

Chi phí: 80-95 triệu VNĐ

Phù hợp: Tinh trùng yếu, số lượng thấp, tỷ lệ thụ tinh kém

Chi phí bổ sung so với gói cơ bản:

  • Kỹ thuật ICSI: +10-12 triệu VNĐ
  • Thụ tinh tất cả trứng bằng ICSI
  • Tăng tỷ lệ thụ tinh lên 80-90%

2.3. Gói IVF + PGT-A (Sàng Lọc Di Truyền Phôi)

Chi phí: 110-150 triệu VNĐ

Phù hợp: Tuổi trên 37, sảy thai nhiều lần, IVF thất bại trước đó

Chi phí bổ sung:

  • Sinh thiết phôi: 5-8 triệu VNĐ
  • Xét nghiệm PGT-A: 25-40 triệu VNĐ (tùy số phôi)
  • Làm đông phôi (bắt buộc): 3-5 triệu VNĐ/phôi
  • Lưu trữ phôi: 2-3 triệu VNĐ/năm

2.4. Chuyển Phôi Trữ (FET)

Chi phí: 15-25 triệu VNĐ

Bao gồm:

  • Chuẩn bị niêm mạc: 3-5 triệu VNĐ
  • Theo dõi siêu âm: 1-2 triệu VNĐ
  • Ró đông phôi: 2-3 triệu VNĐ
  • Chuyển phôi: 5-8 triệu VNĐ
  • Thuốc hỗ trợ: 3-5 triệu VNĐ
  • Xét nghiệm Beta HCG: 200.000 - 500.000 VNĐ

3. Các Chi Phí Phụ Thêm (Không Nằm Trong Gói)

3.1. Xét Nghiệm Tiền IVF

Tổng chi phí: 5-8 triệu VNĐ

Chi tiết:

  • Xét nghiệm máu cặp vợ chồng: 3-4 triệu VNĐ
  • Xét nghiệm tinh dịch đồ: 500.000 - 1.000.000 VNĐ
  • Xét nghiệm hormone: 1-2 triệu VNĐ
  • Siêu âm buồng trứng: 300.000 - 500.000 VNĐ
  • Chụp tử cung - vòi trứng (HSG): 800.000 - 1.500.000 VNĐ

3.2. Thuốc Bổ Sung

Chi phí: 2-5 triệu VNĐ

  • Acid folic, Vitamin tổng hợp: 500.000 - 1.000.000 VNĐ
  • CoQ10: 800.000 - 1.500.000 VNĐ
  • Omega-3: 500.000 - 800.000 VNĐ
  • DHEA (nếu cần): 1.000.000 - 2.000.000 VNĐ

3.3. Làm Đông Và Lưu Trữ

  • Làm đông trứng: 8-12 triệu VNĐ (cho những người muốn bảo tồn khả năng sinh sản)
  • Làm đông tinh trùng: 3-5 triệu VNĐ
  • Làm đông phôi: 3-5 triệu VNĐ/phôi
  • Lưu trữ phôi: 2-3 triệu VNĐ/năm
  • Lưu trữ trứng/tinh trùng: 2-3 triệu VNĐ/năm

3.4. Các Thủ Thuật Đặc Biệt

  • Lấy tinh trùng từ tinh hoàn (TESE/MESA): 15-25 triệu VNĐ
  • Assisted Hatching (gỡ vỏ phôi): 3-5 triệu VNĐ
  • Xét nghiệm ERA (cửa sổ làm tổ): 15-20 triệu VNĐ
  • Time-lapse embryo monitoring: 5-8 triệu VNĐ

4. So Sánh Chi Phí: Biên Hòa vs TP.HCM

Hạng Mục Biên Hòa TP.HCM Tiết Kiệm
IVF Cơ Bản 70-85 triệu 80-100 triệu 10-15 triệu
IVF + ICSI 80-95 triệu 90-110 triệu 10-15 triệu
IVF + PGT-A 110-150 triệu 130-180 triệu 20-30 triệu
FET 15-25 triệu 20-30 triệu 5 triệu
Chi phí sinh hoạt/ngày 500.000 - 800.000 1-1.5 triệu 500.000 - 700.000/ngày

Lưu ý: Nếu bạn ở gần Biên Hòa (Bình Dương, Đồng Nai, Long Thành), tổng chi phí tiết kiệm có thể lên đến 20-40 triệu VNĐ khi tính cả chi phí di chuyển và sinh hoạt.

5. Các Hình Thức Thanh Toán

5.1. Thanh Toán Theo Từng Bước

Ưu điểm:

  • Linh hoạt, chỉ trả cho những gì thực sự sử dụng
  • Giảm áp lực tài chính ban đầu
  • Dễ kiểm soát chi tiêu

Nhược điểm:

  • Tổng chi phí có thể cao hơn
  • Không có ưu đãi gói

5.2. Gói Trọn Gói (All-Inclusive)

Ưu điểm:

  • Giá cố định, không phát sinh bất ngờ
  • Thường có giảm giá 5-10%
  • Bao gồm hầu hết các bước cơ bản

Nhược điểm:

  • Phải trả toàn bộ trước
  • Nếu thất bại sớm, không hoàn tiền
  • Không bao gồm thuốc nếu phản ứng cao

5.3. Gói Bảo Đảm (Shared Risk/Refund Programs)

Chi phí: Cao hơn 20-30% so với gói thông thường

Cách hoạt động:

  • Trả phí cao hơn cho 2-3 chu kỳ IVF
  • Nếu không có em bé sau các chu kỳ, hoàn 70-80% tiền
  • Nếu thành công, không hoàn tiền

Phù hợp: Người có tỷ lệ thành công cao (dưới 35 tuổi, dự trữ buồng trứng tốt)

5.4. Trả Góp

Một số trung tâm hợp tác với ngân hàng/công ty tài chính:

  • Vay tín chấp/thế chấp
  • Lãi suất: 0.8-1.5%/tháng
  • Kỳ hạn: 6-24 tháng
  • Giải ngân nhanh 24-48 giờ

6. Bảo Hiểm Y Tế Có Chi Trả IVF Không?

6.1. Bảo Hiểm Y Tế Bắt Buộc (BHYT)

Hiện tại: Chưa hỗ trợ chi phí IVF

Những gì BHYT chi trả:

  • Khám và điều trị vô sinh ban đầu
  • Một số xét nghiệm cơ bản
  • Điều trị bệnh lý sinh sản

6.2. Bảo Hiểm Y Tế Tư Nhân

Một số gói bảo hiểm cao cấp có hỗ trợ:

  • Hỗ trợ từ 20-50% chi phí IVF
  • Giới hạn: 50-100 triệu VNĐ/năm
  • Thời gian chờ: 12-24 tháng
  • Yêu cầu: Chứng minh vô sinh y khoa

Lưu ý: Kiểm tra kỹ điều khoản trước khi mua bảo hiểm

7. Cách Tiết Kiệm Chi Phí IVF

7.1. Chuẩn Bị Sức Khỏe Tốt

  • Ăn uống lành mạnh, tập luyện 3-6 tháng trước
  • Giảm cân nếu thừa cân (BMI 18.5-24.9)
  • Bỏ hút thuốc, rượu hoàn toàn
  • Kiểm soát bệnh mạn tính (tiểu đường, huyết áp)

Tiết kiệm: Tăng tỷ lệ thành công, giảm nguy cơ thất bại (tiết kiệm 70-120 triệu nếu tránh chu kỳ thứ 2, 3)

7.2. Lựa Chọn Thời Điểm Phù Hợp

  • Làm IVF sớm (dưới 35 tuổi nếu có thể): Tỷ lệ thành công cao hơn
  • Không trì hoãn quá lâu: Mỗi năm trì, tỷ lệ giảm 3-5%

7.3. Lựa Chọn Trung Tâm Hợp Lý

  • Chọn Biên Hòa nếu ở gần: Tiết kiệm 10-30 triệu
  • So sánh nhiều nơi nhưng đừng chỉ chọn rẻ nhất
  • Xem xét tỷ lệ thành công, chất lượng dịch vụ

7.4. Mua Thuốc Thông Minh

  • Hỏi bác sĩ về thuốc generic (tương đ uơng sinh học): Tiết kiệm 30-50%
  • Mua thuốc từ nguồn uy tín, đừng mua hàng giả
  • Bảo quản thuốc đúng cách để tránh hỏng

7.5. Xem Xét Làm Đông Phôi

  • Nếu có nhiều phôi chất lượng: Làm đông cho lần sau
  • FET rẻ hơn IVF mới 70-100 triệu
  • Tỷ lệ thành công FET thường cao hơn Fresh ET

7.6. Không Làm Những Gì Không Cần Thiết

  • PGT-A chỉ cần nếu tuổi >37 hoặc có tiền sử sảy thai
  • Assisted Hatching không bắt buộc với mọi người
  • ERA chỉ cần nếu FET thất bại nhiều lần

8. Chuẩn Bị Tài Chính Cho IVF

8.1. Lập Kế Hoạch Tài Chính

Dự toán cho 1 chu kỳ IVF đầy đủ:

  • Chi phí IVF: 70-120 triệu VNĐ
  • Thuốc bổ sung: 2-5 triệu VNĐ
  • Chi phí ăn uống dinh dưỡng: 3-5 triệu VNĐ
  • Di chuyển, đỗ xăng: 1-2 triệu VNĐ
  • Dự phòng (10%): 8-13 triệu VNĐ
  • Tổng cộng: 84-145 triệu VNĐ

Khuyến nghị: Chuẩn bị tài chính cho 2 chu kỳ (170-290 triệu) để an tâm hơn

8.2. Nguồn Tài Chính

  • Tiết kiệm cá nhân: Tốt nhất
  • Hỗ trợ gia đình: Nếu cần
  • Vay ngân hàng: Lựa chọn cuối cùng (lãi suất cao)
  • Hỗ trợ từ công ty: Một số công ty có chính sách hỗ trợ nhân viên

8.3. Câu Hỏi Cần Hỏi Trước Khi Thanh Toán

  1. Gói này bao gồm những gì cụ thể?
  2. Những chi phí nào có thể phát sinh thêm?
  3. Nếu phát hiện cần ICSI hoặc PGT-A, chi phí thêm bao nhiêu?
  4. Nếu chu kỳ thất bại sớm (không lấy được trứng), có hoàn tiền không?
  5. Chi phí lưu trữ phôi là bao nhiêu mỗi năm?
  6. Có chính sách giảm giá cho chu kỳ tiếp theo không?

9. Tại Sao Chọn IVF Biên Hòa?

9.1. Chi Phí Hợp Lý Hơn

  • Tiết kiệm 10-30 triệu so với TP.HCM
  • Chi phí sinh hoạt thấp hơn
  • Giá thuốc cạnh tranh

9.2. Chất Lượng Không Thua Kém

  • Bác sĩ chuyên môn cao
  • Trang thiết bị hiện đại
  • Tỷ lệ thành công tương đương các trung tâm lớn

9.3. Thuận Tiện

  • Gần cho người Đồng Nai, Bình Dương, Long Thành
  • Ít tốn thời gian di chuyển
  • Dễ sắp xếp công việc

9.4. Minh Bạch Và Tận Tâm

  • Báo giá rõ ràng, chi tiết
  • Không phát sinh chi phí ẩn
  • Tư vấn và hỗ trợ tận tình

10. Kết Luận

Chi phí IVF tại Biên Hòa dao động từ 70-150 triệu VNĐ tùy thuộc vào gói dịch vụ và kỹ thuật sử dụng. Đây là khoản đầu tư lớn nhưng rất đáng giá cho niềm hạnh phúc gia đình.

Những điều quan trọng cần nhớ:

  • ✅ Chuẩn bị tài chính cho 2 chu kỳ để an tâm
  • ✅ Đầu tư vào sức khỏe trước IVF để tăng tỷ lệ thành công
  • ✅ Chọn trung tâm uy tín, không chỉ xem giá rẻ
  • ✅ Hỏi kỹ về chi phí trước khi quyết định
  • ✅ Tìm hiểu về các hình thức thanh toán và hỗ trợ tài chính

IVF Biên Hòa cam kết:

  • Minh bạch 100% về chi phí
  • Tư vấn tài chính miễn phí
  • Hỗ trợ lựa chọn gói phù hợp nhất
  • Chính sách ưu đãi cho chu kỳ tiếp theo

Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá chi tiết và tư vấn miễn phí! Chúng tôi sẽ giúp bạn lập kế hoạch tài chính hợp lý cho hành trình IVF của mình.

Liên hệ Bác sĩ Thảo - Phòng Khám Sản Phụ Khoa Tâm An Biên Hoà

Bác sĩ Nguyễn Thị Phương Thảo – 0342396141

Bài viết liên quan