← Quay lại danh sách bài viết

15 Thực Phẩm Vàng Tăng Chất Lượng Trứng Cho IVF

Ngày đăng: 18 tháng 1, 2026

Top 15 thực phẩm vàng giúp cải thiện chất lượng trứng cho IVF. Thực đơn mẫu 7 ngày và thực phẩm cần tránh. Tư vấn dinh dưỡng miễn phí.

Chất lượng trứng là yếu tố quyết định số một cho sự thành công của IVF. Dù độ tuổi sinh học không thể đảo ngược, nhưng bạn hoàn toàn có thể cải thiện chất lượng trứng thông qua chế độ dinh dưỡng. Bài viết này sẽ giới thiệu những thực phẩm vàng giúp trứng khỏe mạnh hơn, tăng cơ hội thụ thai thành công.

1. Tại Sao Chất Lượng Trứng Lại Quan Trọng?

Chất lượng trứng ảnh hưởng trực tiếp đến:

  • Tỷ lệ thụ tinh: Trứng tốt dễ thụ tinh hơn
  • Chất lượng phôi: Trứng khỏe tạo phôi chất lượng cao
  • Khả năng làm tổ: Phôi từ trứng tốt có tỷ lệ làm tổ cao hơn
  • Giảm sảy thai: Trứng chất lượng giảm nguy cơ bất thường nhiễm sắc thể
  • Em bé khỏe mạnh: Dinh dưỡng tốt ảnh hưởng sức khỏe thai nhi

2. Những Dưỡng Chất Vàng Cho Trứng

2.1. Omega-3 (DHA & EPA)

Tác dụng:

  • Cấu thành màng tế bào trứng
  • Giảm viêm, cải thiện tuần hoàn máu buồng trứng
  • Tăng chất lượng phôi
  • Cân bằng hormone

Nguồn thực phẩm:

  • Cá hồi (100-150g/tuần)
  • Cá thu (2 lần/tuần)
  • Cá sát cơm nhỏ (sardines)
  • Hạt chiế (1-2 muỗng/ngày)
  • Hạt óc chó (6 quả/ngày)

Bổ sung: Omega-3 1000mg DHA+EPA/ngày

2.2. Chất Chống Oxi Hóa

Tác dụng:

  • Bảo vệ trứng khỏi stress oxi hóa
  • Giảm lão hóa trứng
  • Cải thiện chất lượng DNA trứng

Vitamin C (500-1000mg/ngày):

  • Quả mọng tươi (1-2 quả/ngày)
  • Ổi chuông đỏ, vàng (1 quả/ngày)
  • Cam, bưởic (1-2 quả/ngày)
  • Dâu tây (1 chén/ngày)
  • Rau bina, cải xông

Vitamin E (400 IU/ngày):

  • Hạnh nhân (20-25 hạt/ngày)
  • Hạt hướng dương (30g/ngày)
  • Bơ (1/2 quả/ngày)
  • Dầu olive nguyên chất
  • Rau bina

2.3. CoQ10 (Coenzyme Q10)

Tác dụng:

  • Tăng năng lượng cho tế bào trứng (mitochondria)
  • Cải thiện chất lượng trứng, đặc biệt ở phụ nữ trên 35 tuổi
  • Chống oxi hóa mạnh

Nguồn thực phẩm:

  • Thịt bò (100g có 3mg CoQ10)
  • Thịt gà (100g)
  • Cá thu, cá hồi
  • Đậu nành, đậu phụ
  • Lạc, hạt điều

Bổ sung: CoQ10 200-600mg/ngày (theo chỉ định bác sĩ)

2.4. Folate (Acid Folic)

Tác dụng:

  • Hỗ trợ phân chia tế bào trứng và phôi
  • Giảm bất thường nhiễm sắc thể
  • Phòng ngừa dị tật ống thần kinh thai nhi

Nguồn thực phẩm (400-800mcg/ngày):

  • Rau bina (1 chén nấu = 260mcg)
  • Măng tây (4 cây = 89mcg)
  • Đậu Hà Lan (1 chén = 101mcg)
  • Đậu đen (1 chén = 256mcg)
  • Cải Brussels sprouts
  • Bông cải xanh (broccoli)

Bổ sung: Methylfolate 400-800mcg/ngày (dạng dễ hấp thu)

2.5. Vitamin D

Tác dứng:

  • Cân bằng hormone sinh sản
  • Cải thiện chất lượng trứng và niêm mạc tử cung
  • Tăng tỷ lệ thành công IVF

Nguồn:

  • Phơi nắng sớm (15-20 phút/ngày)
  • Cá hồi, cá thu, cá ngừ
  • Lòng đỏ trứng (1 quả = 40 IU)
  • Sữa có bổ sung Vitamin D
  • Nấm mèo

Bổ sung: 1000-2000 IU/ngày (nếu thiếu)

3. Top 15 Thực Phẩm Vàng Cho Trứng

3.1. Cá Béo (Omega-3 Cao)

Tại sao tốt:

  • Giàu Omega-3, protein chất lượng cao
  • Chứa Vitamin D, selenium
  • Giảm viêm, cải thiện tuần hoàn

Cách ăn:

  • Cá hồi: 150g, 2-3 lần/tuần
  • Nướng, hấp, hoặc luộc
  • Tránh chiên, rán

3.2. Trứng Gà (Protein + Choline)

Tại sao tốt:

  • Protein hoàn hảo cho tế bào trứng
  • Choline hỗ trợ phát triển phôi
  • Giàu Vitamin A, D, E, B12

Cách ăn:

  • 1-2 quả/ngày
  • Luộc, hấp, trứng óp la (lòng đỏ chín vừa)
  • Ăn cả lòng đỏ (nhiều dinh dưỡng)

3.3. Rau Xanh Đậm (Folate + Sắt)

Rau bina, cai xoong, cải xoăn (kale):

  • Giàu folate, sắt, vitamin K
  • Chống oxi hóa mạnh
  • Hỗ trợ phân chia tế bào

Cách ăn:

  • 2-3 chén rau nấu/ngày
  • Salad, sinh tố, xao
  • Kết hợp với vitamin C để hấp thu sắt tốt hơn

3.4. Quả Mọng (Vitamin C)

Tại sao tốt:

  • Chống oxi hóa cực mạnh
  • Hỗ trợ hấp thu sắt
  • Tăng miễn dịch

Cách ăn:

  • 1-2 quả tươi/ngày
  • Ăn trực tiếp, sinh tố, salad
  • Tránh nấu quá lâu (mất vitamin C)

3.5. Bơ (Chất Béo Lành Mạnh)

Tại sao tốt:

  • Chất béo đơn không bão hòa
  • Vitamin E, folate, kali
  • Hỗ trợ hấp thu vitamin tan trong dầu

Cách ăn:

  • 1/2 - 1 quả/ngày
  • Trực tiếp, bơ nhồi, salad
  • Toast với trứng

3.6. Hạt & Hạt Nhân

Óc chó, hạnh nhân, hạt điều, hạt bí:

  • Omega-3, vitamin E, selenium
  • Protein thực vật
  • Khoáng chất thiết yếu

Cách ăn:

  • 30g/ngày (1 nắm tay)
  • Sni ack, thêm vào salad, yogurt
  • Chọn loại nguyên hạt, không muối

3.7. Đậu & Đậu Phụ (Protein + Folate)

Đậu đen, đậu Hà Lan, đậu lăng, đậu phụ, đậu nành:

  • Protein thực vật chất lượng
  • Folate, sắt, chất xơ
  • Isoflavone (estrogen thực vật)

Cách ăn:

  • 1-2 chén/ngày
  • Soup, salad, curry
  • Sữa đậu nành, đậu phụ

3.8. Quả Mọng Tây (Anthocyanin)

Blue berry, dâu tây, raspberry:

  • Chống oxi hóa cực mạnh
  • Bảo vệ DNA trứng
  • Giảm viêm

Cách ăn:

  • 1 chén/ngày
  • Tươi, đông lạnh, sinh tố
  • Snack, thêm vào yogurt

3.9. Sữa Chua Hy Lạp (Protein + Probiotic)

Tại sao tốt:

  • Protein cao, probiotic
  • Canxi, Vitamin D
  • Hỗ trợ tiêu hóa, miễn dịch

Cách ăn:

  • 1-2 hộp/ngày
  • Nguyên chất hoặc ít đường
  • Kết hợp với quả mọng, hạt

3.10. Ngũ Cốc Nguyên Hạt

Gạo lứt, yến mạch, quinoa:

  • Chất xơ, Vitamin B
  • ổn định đường huyết, cân bằng insulin
  • Năng lượng bền vững

Cách ăn:

  • Thay thế gạo trắng, bánh mì trắng
  • 2-3 khẩu phần/ngày
  • Porridge yến mạch, quinoa bowl

3.11. Ổi Chuông (Vitamin C + Beta-carotene)

Ổi đỏ, vàng, xanh:

  • Vitamin C cực cao
  • Beta-carotene (Vitamin A)
  • Chống oxi hóa

Cách ăn:

  • 1 quả/ngày
  • Salad, xao, nướng
  • Ăn sống giữ vitamin C

3.12. Khoai Lang (Beta-carotene)

Tại sao tốt:

  • Giàu beta-carotene (tiền Vitamin A)
  • Chất xơ, Vitamin C
  • Chỉ số đường huyết thấp hơn khoai tây

Cách ăn:

  • 1 củ trung bình/ngày
  • Luộc, nướng, hấp
  • Salad, soup

3.13. Thịt Gà (Protein Giàu Sắt)

Tại sao tốt:

  • Protein chất lượng cao
  • Sắt heme (dễ hấp thu)
  • Vitamin B, CoQ10

Cách ăn:

  • 100-150g, 3-4 lần/tuần
  • Nướng, luộc, hau
  • Chọn thịt nạc, thái bò

3.14. Cà Chua (Lycopene)

Tại sao tốt:

  • Lycopene - chống oxi hóa mạnh
  • Vitamin C, folate
  • Hỗ trợ tim mạch

Cách ăn:

  • 1-2 quả/ngày
  • Nấu chín (tăng lycopene)
  • Salad, sốt, soup

3.15. Tỏi (Allicin)

Tại sao tốt:

  • Allicin - chống vi khuẩn, chống viêm
  • Hỗ trợ tuần hoàn
  • Tăng miễn dịch

Cách ăn:

  • 1-2 tép/ngày
  • Xay nhỏ, để 5-10 phút trước khi nấu
  • Thêm vào món xao, soup

4. Thực Đơn Mẫu 7 Ngày Tăng Chất Lượng Trứng

Ngày 1

  • Sáng: Yến mạch + quả mọng tây + hạnh nhân
  • Trưa: Cơm gạo lứt + cá hồi nướng + rau xanh xao
  • Tối: Salad quinoa + đậu phụ + bơ
  • Snack: Yogurt Hy Lạp + blueberries

Ngày 2

  • Sáng: Trứng óp la + bánh mì nguyên cẩm + bơ
  • Trưa: Soup đậu + salad rau xanh + hạt
  • Tối: Gà nướng + khoai lang + bông cải xanh
  • Snack: Óc chó + quả mọng

Ngày 3

  • Sáng: Smoothie (rau bina + chuối + hạt chiế + sữa hạnh nhân)
  • Trưa: Pasta nguyên cẩm + cá thu + ối chuông
  • Tối: Đậu phụ xao + cơm gạo lứt + cai xoong
  • Snack: Cam + hạt điều

Ngày 4-7

Xoay vòng các thực phẩm trên, kết hợp đa dạng để đảm bảo đầy đủ dinh dưỡng.

5. Thực Phẩm Cần Tránh

5.1. Thực Phẩm Chế Biến Sẵn

  • Chứa chất bảo quản, phụ gia
  • Nhiều muối, đường
  • Trans fat gây hại

5.2. Đường Tinh Luyện

  • Làm loạn insulin, hormone
  • Gây viêm
  • Giảm chất lượng trứng

5.3. Trans Fat

  • Dầu thực vật hydro hóa
  • Đồ ăn nhanh, bánh ngọt
  • Làm giảm khả năng sinh sản

5.4. Rượu Bia

  • Giảm chất lượng trứng 20-30%
  • Ảnh hưởng hormone
  • Ngừng hoàn toàn 3 tháng trước IVF

5.5. Caffeine Cao

  • Giới hạn <200mg/ngày (2 ly cà phê)
  • Quá nhiều giảm khả năng thụ thai

5.6. Cá Thuỷ Ngân Cao

  • Cá ngừ, cá kiếm, cá mập lớn
  • Thủy ngân gây hại thần kinh

6. Lời Khuyên Thực Hành

6.1. Thời Gian Chuẩn Bị

  • Bắt đầu ít nhất 3 tháng trước IVF
  • Trứng mất 90 ngày để thuết sục
  • Thời gian lý tưởng: 6 tháng

6.2. Chất Lượng Thực Phẩm

  • Chọn hữu cơ nếu có thể
  • Rửa sạch rau quả
  • Thịt gia cầm thả vòng, không hormone

6.3. Phương Pháp Chế Biến

  • ƨu tiên: Hấp, luộc, nướng
  • Hạn chế: Chiên, rán
  • Sử dụng dầu olive, dầu bơ

6.4. Uống Đủ Nước

  • 2-2.5 lít/ngày
  • Giúp tuần hoàn, thải độc
  • Cải thiện niêm mạc tử cung

6.5. Kết Hợp Vận Động

  • Yoga, đi bộ 30 phút/ngày
  • Tăng tuần hoàn máu buồng trứng
  • Giảm stress

7. Kết Luận

Chất lượng trứng là yếu tố có thể kiểm soát thông qua dinh dưỡng. Bằng cách bổ sung các thực phẩm vàng vào thực đơn hàng ngày, bạn có thể:

  • ✅ Cải thiện chất lượng trứng đáng kể
  • ✅ Tăng tỷ lệ thụ tinh và chất lượng phôi
  • ✅ Nâng cao cơ hội thành công IVF
  • ✅ Chuẩn bị tốt nhất cho thai kỳ

Nhớ rằng: Bắt đầu sớm (3-6 tháng trước IVF) để thấy hiệu quả rõ rệt. Kết hợp với lối sống lành mạnh, giảm stress và tuân thủ chỉ định bác sĩ để tối ưu hóa kết quả.

IVF Biên Hòa cung cấp dịch vụ tư vấn dinh dưỡng miễn phí giúp bạn lập thực đơn cá nhân hóa. Liên hệ ngay để nhận hỗ trợ!

Liên hệ Bác sĩ Thảo - Phòng Khám Sản Phụ Khoa Tâm An Biên Hoà

Bác sĩ Nguyễn Thị Phương Thảo – 0342396141

Bài viết liên quan